Sản phẩm
Xỉ đúc khuôn
Bề mặt thỏi sạch. Giảm giờ làm sạch. Giảm phế phẩm.

Trong quá trình đúc khuôn, bề mặt thép trong khuôn tiếp xúc với không khí, và đó là nơi khuyết tật bề mặt bắt đầu: oxy hóa, gấp nếp, bong tróc và lỗ khí. Xỉ đúc khuôn, còn gọi là xỉ bảo vệ hoặc bột đúc, được cho vào trong khi rót để tạo một lớp lỏng bảo vệ trên mặt thép đang dâng.
Lớp xỉ làm ba việc cùng lúc: che chắn thép khỏi oxy trong không khí, bôi trơn thành khuôn để lớp vỏ đông đặc trượt xuống mà không bị rách, và tạo đường cho khí cùng tạp chất nổi ra khỏi bề mặt. Kết quả là thỏi thép có lớp vỏ sạch hơn và ít khuyết tật bề mặt hơn.
Xỉ của chúng tôi được cung cấp theo chủng loại phù hợp với khối lượng thỏi, loại khuôn và mác thép — bao gồm thép sôi, thép tĩnh và thép hợp kim. Thành phần và đặc tính tan chảy được điều chỉnh theo thực tế vận hành của bạn.
Chủng loại theo hàm lượng cacbon
- Loại
GDZ-1 — cacbon siêu thấp
Cacbon tổng 1 – 3 %. Dùng cho mác thép cacbon thấp và siêu thấp, nơi mức tăng cacbon từ xỉ phải ở mức tối thiểu.
- Loại
GDZ-2 — cacbon thấp
Cacbon tổng 3 – 8 %. Loại phổ thông cho thép cacbon tĩnh.
- Loại
GDZ-3 — cacbon trung bình
Cacbon tổng 8 – 16 %. Hàm lượng cacbon cao hơn tạo lớp khử mạnh hơn và cách nhiệt phần đầu tốt hơn.
- Loại
GDZ-4 — cacbon cao
Cacbon tổng 16 – 24 %. Dùng cho thỏi nặng và thời gian đông đặc dài, nơi khả năng giữ nhiệt lâu là quan trọng nhất.
Lợi ích khi dùng sản phẩm này
- Lớp lỏng bảo vệ che chắn thép đang dâng khỏi oxy trong không khí
- Bôi trơn thành khuôn — giảm gấp nếp, bong tróc và rách bề mặt
- Giúp khí và tạp chất thoát ra thay vì bị giữ lại ở bề mặt
- Cải thiện hình dạng phần đầu thỏi và giảm khuyết tật bề mặt sau khi cán
- Giảm công đoạn làm sạch và xử lý bề mặt trước khi đưa thỏi vào máy cán
- Bốn chủng loại từ cacbon siêu thấp đến cacbon cao, phù hợp mác thép của bạn
Thông số kỹ thuật
| Chủng loại | GDZ-1 / GDZ-2 / GDZ-3 / GDZ-4 |
|---|---|
| Ngoại quan | Dạng bột màu xám, nâu xám, nâu đen hoặc đen xám |
| Điểm nóng chảy | 1.100 – 1.250 °C |
| Khối lượng riêng | < 0,90 g/cm³ |
| Độ bazơ | 0,25 – 0,60 |
| Độ ẩm | ≤ 1 % |
| Cỡ hạt | Tối thiểu 80 % lọt sàng 40 mesh |
| Đóng gói | Túi trong 10 ± 0,5 kg, bao ngoài jumbo 1.000 kg |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo; tránh xa nguồn lửa |
Số liệu trên lấy từ tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Vui lòng liên hệ để xác nhận theo mác thép của bạn.
Tùy chỉnh theo yêu cầu — thành phần, cỡ hạt, nhiệt độ nóng chảy, độ kiềm và bao bì đều có thể điều chỉnh. Gửi cho chúng tôi mác thép và thực tế vận hành lò, chúng tôi sẽ đề xuất chủng loại có sẵn hoặc phối liệu mới cho phù hợp.
Thành phần hóa học và tính chất vật lý
| Chỉ tiêu | GDZ-1 | GDZ-2 | GDZ-3 | GDZ-4 |
|---|---|---|---|---|
| Dải cacbon | Cacbon siêu thấp | Cacbon thấp | Cacbon trung bình | Cacbon cao |
| Al₂O₃(%) | 5 – 20 | 5 – 20 | 5 – 20 | ≤ 10 |
| CaO(%) | 8 – 28 | 8 – 28 | 5 – 25 | 5 – 25 |
| SiO₂(%) | 30 – 50 | 30 – 50 | 28 – 48 | 26 – 46 |
| T.C (cacbon tổng)(%) | 1 – 3 | 3 – 8 | 8 – 16 | 16 – 24 |
| MgO(%) | ≤ 7 | |||
| Fe₂O₃(%) | ≤ 7 | |||
| Na₂O(%) | ≤ 7 | |||
| F(%) | ≤ 7 | |||
| Độ ẩm(%) | ≤ 1 | |||
| Cỡ hạt | ≥ 80 % lọt sàng 40 mesh | |||
| Điểm nóng chảy(°C) | 1.100 – 1.250 | |||
| Khối lượng riêng(g/cm³) | < 0,90 | |||
| Độ bazơ | 0,25 – 0,60 | |||
Cách sử dụng
- 01
Sấy trước khi dùng
Đưa xỉ vào phòng sấy trước khi dùng; nhiệt độ phòng sấy không được thấp hơn 50 °C. Xỉ đã hút ẩm sẽ không tan chảy thành lớp đều tại khuôn.
- 02
Chọn đúng chủng loại theo thỏi
Mọi thỏi được rót dưới lớp xỉ bảo vệ đều phải dùng đúng chủng loại tương ứng. Không thay bằng loại dành cho dải cacbon khác.
- 03
Liều lượng
2 – 2,5 kg cho mỗi tấn thép, kết hợp hai cách: treo và rải lên bề mặt thép lỏng.
- 04
Cách treo
Xỉ treo ở đáy dùng 0,5 – 1,0 kg mỗi tấn. Phần còn lại rải từ miệng khuôn hoặc treo thành ba lớp dọc thân thỏi — giữa, thấp hơn và thấp nhất — cho lớp xỉ tan chảy đều nhất.
- 05
Điều không được làm
Không ném cả bao vào khuôn. Xỉ phải được cấp có kiểm soát để tạo lớp liên tục thay vì lớp chắp vá.
- 06
Bảo quản
Để nơi khô ráo, tránh xa nguồn lửa. Hút ẩm là nguyên nhân phổ biến nhất khiến xỉ đúc khuôn hoạt động kém.
Đóng gói & giao hàng
- Bao trong: túi giấy ghép nhựa, 10 ± 0,5 kg
- Bao ngoài: bao jumbo 1.000 kg
- Đóng bao định lượng theo yêu cầu khách hàng
- Nên dùng lớp lót chắn ẩm cho khí hậu nóng ẩm
Ứng dụng
Còn được gọi là: Ingot Teeming Flux · ingot flux · mould flux · casting powder · ingot casting powder · mould powder
Sản phẩm
Sản phẩm liên quan

Chất phủ bảo ôn
Giảm thất thoát nhiệt của thép lỏng. Chặn đứng oxy hóa thứ cấp.
Rải lên mặt thép lỏng, chất phủ bảo ôn của chúng tôi tan chảy thành lớp bảo vệ liên tục: giữ nhiệt, ngăn không khí và hấp thụ tạp chất nổi lên bề mặt.
Tìm hiểu thêm
Chất tỏa nhiệt
Giữ đậu ngót ở trạng thái lỏng. Đúc đặc chắc và nâng cao tỷ lệ thành phẩm.
Hỗn hợp nhiệt nhôm tự bốc cháy khi tiếp xúc với thép lỏng, giữ đậu ngót nóng trong suốt quá trình đông đặc — nhờ đó lỗ co ngót và rỗ co nằm lại ở đậu ngót, không đi vào sản phẩm.
Tìm hiểu thêm
Chất trợ dung xỉ
Làm loãng lớp xỉ đang có — để vôi tan nhanh và phản ứng diễn ra nhanh hơn.
Đây là chất trợ dung (flux), không phải chất tạo xỉ. Cho vào lò chuyển hoặc thùng rót tinh luyện, nó thấm vào lớp xỉ vôi đặc quánh, phá vỡ mạng lưới silicat canxi và hạ nhiệt độ nóng chảy — nhờ đó lượng vôi chưa tan đi vào dung dịch, và lớp xỉ bạn đã trả tiền mới phát huy được tác dụng.
Tìm hiểu thêmLiên hệ
Yêu cầu báo giá Xỉ đúc khuôn
Cho chúng tôi biết khối lượng hàng tháng và cảng đến. Chúng tôi sẽ báo giá kèm phương án đóng gói phù hợp.
Sản xuất thử một lô theo thông số của bạn
Gửi thông số hoặc mẫu sản phẩm bạn đang dùng. Chúng tôi sẽ phối liệu để đáp ứng và gửi lô thử để bạn đánh giá trước khi đặt khối lượng lớn.


